计算器

越南农历 — 万年历

查看越南农历日历,包含天干地支、吉凶星宿、节气和黄道吉时

Tháng 4 2026

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Xuân Phân
29
11
Nhâm Dần
Định
Xuân Phân
30
12
Quý Mão
Chấp
Xuân Phân
31
13
Giáp Thìn
Phá
Xuân Phân
1
14
Ất Tỵ
Nguy
Xuân Phân
2
15Rằm
Bính Ngọ
Thành
Xuân Phân
3
16
Đinh Mùi
Thu
Xuân Phân
4
17
Mậu Thân
Khai
Xuân Phân
5
18
Kỷ Dậu
Bế
Xuân Phân
6
19
Canh Tuất
Kiến
Xuân Phân
7
20
Tân Hợi
Trừ
Xuân Phân
8
21
Nhâm
Mãn
Xuân Phân
9
22
Quý Sửu
Bình
Xuân Phân
10
23
Giáp Dần
Định
Xuân Phân
11
24
Ất Mão
Chấp
Xuân Phân
12
25
Bính Thìn
Phá
Xuân Phân
13
26
Đinh Tỵ
Nguy
Xuân Phân
14
27
Mậu Ngọ
Thành
Xuân Phân
15
28
Kỷ Mùi
Thu
Xuân Phân
16
29
Canh Thân
Khai
Xuân Phân
17
1Mùng 1
Tân Dậu
Thành
Xuân Phân
18
2
Nhâm Tuất
Thu
Xuân Phân
19
3
Quý Hợi
Khai
Xuân Phân
20
4
Giáp
Bế
Cốc Vũ
21
5
Ất Sửu
Kiến
Cốc Vũ
22
6
Bính Dần
Trừ
Cốc Vũ
23
7
Đinh Mão
Mãn
Cốc Vũ
24
8
Mậu Thìn
Bình
Cốc Vũ
25
9
Kỷ Tỵ
Định
Cốc Vũ
26
10
Canh Ngọ
Chấp
Cốc Vũ
27
11
Tân Mùi
Phá
Cốc Vũ
28
12
Nhâm Thân
Nguy
Cốc Vũ
29
13
Quý Dậu
Thành
Cốc Vũ
30
14
Giáp Tuất
Thu
Cốc Vũ
1
15Rằm
Ất Hợi
Khai
Cốc Vũ
2
16
Bính
Bế
7 Hôm nay15 RằmMùng 1N Tháng nhuậnTiết khí góc phải trên Ngày tốt Ngày xấu

没找到需要的?

我们根据社区反馈开发免费工具。欢迎提出能改善您工作流的工具建议!