计算器
越南农历 — 万年历
查看越南农历日历,包含天干地支、吉凶星宿、节气和黄道吉时
Tháng 7 2026
🌙 Hôm nay: Quý Hợi · Tháng 63 · Thành
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Hạ Chí
28
14
Quý Dậu
★ Trừ
Hạ Chí
29
15Rằm
Giáp Tuất
★ Mãn
Hạ Chí
30
16
Ất Hợi
✕ Bình
Hạ Chí
1
17
Bính Tý
★ Định
Hạ Chí
2
18
Đinh Sửu
✕ Chấp
Hạ Chí
3
19
Mậu Dần
✕ Phá
Hạ Chí
4
20
Kỷ Mão
✕ Nguy
Hạ Chí
5
21
Canh Thìn
★ Thành
Hạ Chí
6
22
Tân Tỵ
★ Thu
Hạ Chí
7
23
Nhâm Ngọ
★ Khai
Hạ Chí
8
24
Quý Mùi
✕ Bế
Hạ Chí
9
25
Giáp Thân
★ Kiến
Hạ Chí
10
26
Ất Dậu
★ Trừ
Hạ Chí
11
27
Bính Tuất
★ Mãn
Hạ Chí
12
28
Đinh Hợi
✕ Bình
Hạ Chí
13
29
Mậu Tý
★ Định
Hạ Chí
14
1Mùng 1
Kỷ Sửu
★ Mãn
Hạ Chí
15
2
Canh Dần
✕ Bình
Hạ Chí
16
3
Tân Mão
★ Định
Hạ Chí
17
4
Nhâm Thìn
✕ Chấp
Hạ Chí
18
5
Quý Tỵ
✕ Phá
Hạ Chí
19
6
Giáp Ngọ
✕ Nguy
Hạ Chí
20
7
Ất Mùi
★ Thành
Hạ Chí
21
8
Bính Thân
★ Thu
Hạ Chí
22
9
Đinh Dậu
★ Khai
Hạ Chí
23
10
Mậu Tuất
✕ Bế
Đại Thử
24
11
Kỷ Hợi
★ Kiến
Đại Thử
25
12
Canh Tý
★ Trừ
Đại Thử
26
13
Tân Sửu
★ Mãn
Đại Thử
27
14
Nhâm Dần
✕ Bình
Đại Thử
28
15Rằm
Quý Mão
★ Định
Đại Thử
29
16
Giáp Thìn
✕ Chấp
Đại Thử
30
17
Ất Tỵ
✕ Phá
Đại Thử
31
18
Bính Ngọ
✕ Nguy
Đại Thử
1
19
Đinh Mùi
★ Thành
7 Hôm nay15 RằmMùng 1N Tháng nhuậnTiết khí góc phải trên★ Ngày tốt ✕ Ngày xấu
继续探索
您可能喜欢的其他 计算器…
百分比计算器
即时计算百分比、百分比变化和总量的百分比
立即试用
科学计算器
功能齐全的科学计算器,支持三角函数、对数等
立即试用
统计计算器
从数据计算均值、中位数、众数、标准差和方差
立即试用
分数计算器
加减乘除分数,附带分步解答
立即试用
年龄计算器
从出生日期计算精确的年、月、日年龄
立即试用
Dog / Cat Age Calculator
Convert your dog or cat's age to human years based on species, size, and AVMA guidelines
立即试用
GPA计算器
从课程成绩和学分计算绩点
立即试用
子网计算器
计算IP地址的子网掩码、网络地址和主机范围
立即试用