计算器
越南农历 — 万年历
查看越南农历日历,包含天干地支、吉凶星宿、节气和黄道吉时
Tháng 5 2026
🌙 Hôm nay: Tân Tỵ · Tháng 61 · Phá
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Cốc Vũ
26
10
Canh Ngọ
✕ Chấp
Cốc Vũ
27
11
Tân Mùi
✕ Phá
Cốc Vũ
28
12
Nhâm Thân
✕ Nguy
Cốc Vũ
29
13
Quý Dậu
★ Thành
Cốc Vũ
30
14
Giáp Tuất
★ Thu
Cốc Vũ
1
15Rằm
Ất Hợi
★ Khai
Cốc Vũ
2
16
Bính Tý
✕ Bế
Cốc Vũ
3
17
Đinh Sửu
★ Kiến
Cốc Vũ
4
18
Mậu Dần
★ Trừ
Cốc Vũ
5
19
Kỷ Mão
★ Mãn
Cốc Vũ
6
20
Canh Thìn
✕ Bình
Cốc Vũ
7
21
Tân Tỵ
★ Định
Cốc Vũ
8
22
Nhâm Ngọ
✕ Chấp
Cốc Vũ
9
23
Quý Mùi
✕ Phá
Cốc Vũ
10
24
Giáp Thân
✕ Nguy
Cốc Vũ
11
25
Ất Dậu
★ Thành
Cốc Vũ
12
26
Bính Tuất
★ Thu
Cốc Vũ
13
27
Đinh Hợi
★ Khai
Cốc Vũ
14
28
Mậu Tý
✕ Bế
Cốc Vũ
15
29
Kỷ Sửu
★ Kiến
Cốc Vũ
16
1Mùng 1
Canh Dần
★ Khai
Cốc Vũ
17
2
Tân Mão
✕ Bế
Cốc Vũ
18
3
Nhâm Thìn
★ Kiến
Cốc Vũ
19
4
Quý Tỵ
★ Trừ
Cốc Vũ
20
5
Giáp Ngọ
★ Mãn
Cốc Vũ
21
6
Ất Mùi
✕ Bình
Tiểu Mãn
22
7
Bính Thân
★ Định
Tiểu Mãn
23
8
Đinh Dậu
✕ Chấp
Tiểu Mãn
24
9
Mậu Tuất
✕ Phá
Tiểu Mãn
25
10
Kỷ Hợi
✕ Nguy
Tiểu Mãn
26
11
Canh Tý
★ Thành
Tiểu Mãn
27
12
Tân Sửu
★ Thu
Tiểu Mãn
28
13
Nhâm Dần
★ Khai
Tiểu Mãn
29
14
Quý Mão
✕ Bế
Tiểu Mãn
30
15Rằm
Giáp Thìn
★ Kiến
Tiểu Mãn
31
16
Ất Tỵ
★ Trừ
Tiểu Mãn
1
17
Bính Ngọ
★ Mãn
Tiểu Mãn
2
18
Đinh Mùi
✕ Bình
Tiểu Mãn
3
19
Mậu Thân
★ Định
Tiểu Mãn
4
20
Kỷ Dậu
✕ Chấp
Tiểu Mãn
5
21
Canh Tuất
✕ Phá
Tiểu Mãn
6
22
Tân Hợi
✕ Nguy
7 Hôm nay15 RằmMùng 1N Tháng nhuậnTiết khí góc phải trên★ Ngày tốt ✕ Ngày xấu
继续探索
您可能喜欢的其他 计算器…
百分比计算器
即时计算百分比、百分比变化和总量的百分比
立即试用
科学计算器
功能齐全的科学计算器,支持三角函数、对数等
立即试用
统计计算器
从数据计算均值、中位数、众数、标准差和方差
立即试用
分数计算器
加减乘除分数,附带分步解答
立即试用
年龄计算器
从出生日期计算精确的年、月、日年龄
立即试用
Dog / Cat Age Calculator
Convert your dog or cat's age to human years based on species, size, and AVMA guidelines
立即试用
GPA计算器
从课程成绩和学分计算绩点
立即试用
子网计算器
计算IP地址的子网掩码、网络地址和主机范围
立即试用