计算器
越南农历 — 万年历
查看越南农历日历,包含天干地支、吉凶星宿、节气和黄道吉时
Tháng 10 2026
🌙 Hôm nay: Ất Tỵ · Tháng 66 · Khai
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Thu Phân
27
17
Giáp Thìn
★ Khai
Thu Phân
28
18
Ất Tỵ
✕ Bế
Thu Phân
29
19
Bính Ngọ
★ Kiến
Thu Phân
30
20
Đinh Mùi
★ Trừ
Thu Phân
1
21
Mậu Thân
★ Mãn
Thu Phân
2
22
Kỷ Dậu
✕ Bình
Thu Phân
3
23
Canh Tuất
★ Định
Thu Phân
4
24
Tân Hợi
✕ Chấp
Thu Phân
5
25
Nhâm Tý
✕ Phá
Thu Phân
6
26
Quý Sửu
✕ Nguy
Thu Phân
7
27
Giáp Dần
★ Thành
Thu Phân
8
28
Ất Mão
★ Thu
Thu Phân
9
29
Bính Thìn
★ Khai
Thu Phân
10
1Mùng 1
Đinh Tỵ
★ Thành
Thu Phân
11
2
Mậu Ngọ
★ Thu
Thu Phân
12
3
Kỷ Mùi
★ Khai
Thu Phân
13
4
Canh Thân
✕ Bế
Thu Phân
14
5
Tân Dậu
★ Kiến
Thu Phân
15
6
Nhâm Tuất
★ Trừ
Thu Phân
16
7
Quý Hợi
★ Mãn
Thu Phân
17
8
Giáp Tý
✕ Bình
Thu Phân
18
9
Ất Sửu
★ Định
Thu Phân
19
10
Bính Dần
✕ Chấp
Thu Phân
20
11
Đinh Mão
✕ Phá
Thu Phân
21
12
Mậu Thìn
✕ Nguy
Thu Phân
22
13
Kỷ Tỵ
★ Thành
Thu Phân
23
14
Canh Ngọ
★ Thu
Sương Giáng
24
15Rằm
Tân Mùi
★ Khai
Sương Giáng
25
16
Nhâm Thân
✕ Bế
Sương Giáng
26
17
Quý Dậu
★ Kiến
Sương Giáng
27
18
Giáp Tuất
★ Trừ
Sương Giáng
28
19
Ất Hợi
★ Mãn
Sương Giáng
29
20
Bính Tý
✕ Bình
Sương Giáng
30
21
Đinh Sửu
★ Định
Sương Giáng
31
22
Mậu Dần
✕ Chấp
7 Hôm nay15 RằmMùng 1N Tháng nhuậnTiết khí góc phải trên★ Ngày tốt ✕ Ngày xấu
继续探索
您可能喜欢的其他 计算器…
百分比计算器
即时计算百分比、百分比变化和总量的百分比
立即试用
科学计算器
功能齐全的科学计算器,支持三角函数、对数等
立即试用
统计计算器
从数据计算均值、中位数、众数、标准差和方差
立即试用
分数计算器
加减乘除分数,附带分步解答
立即试用
年龄计算器
从出生日期计算精确的年、月、日年龄
立即试用
Dog / Cat Age Calculator
Convert your dog or cat's age to human years based on species, size, and AVMA guidelines
立即试用
GPA计算器
从课程成绩和学分计算绩点
立即试用
子网计算器
计算IP地址的子网掩码、网络地址和主机范围
立即试用