계산기

베트남 음력 달력 (Lịch Vạn Niên)

간지, 길흉성, 절기, 길한 시간대를 포함한 베트남 태음태양력 달력 보기

Tháng 6 2026

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Tiểu Mãn
31
16
Ất Tỵ
Trừ
Tiểu Mãn
1
17
Bính Ngọ
Mãn
Tiểu Mãn
2
18
Đinh Mùi
Bình
Tiểu Mãn
3
19
Mậu Thân
Định
Tiểu Mãn
4
20
Kỷ Dậu
Chấp
Tiểu Mãn
5
21
Canh Tuất
Phá
Tiểu Mãn
6
22
Tân Hợi
Nguy
Tiểu Mãn
7
23
Nhâm
Thành
Tiểu Mãn
8
24
Quý Sửu
Thu
Tiểu Mãn
9
25
Giáp Dần
Khai
Tiểu Mãn
10
26
Ất Mão
Bế
Tiểu Mãn
11
27
Bính Thìn
Kiến
Tiểu Mãn
12
28
Đinh Tỵ
Trừ
Tiểu Mãn
13
29
Mậu Ngọ
Mãn
Tiểu Mãn
14
30
Kỷ Mùi
Bình
Tiểu Mãn
15
1Mùng 1
Canh Thân
Kiến
Tiểu Mãn
16
2
Tân Dậu
Trừ
Tiểu Mãn
17
3
Nhâm Tuất
Mãn
Tiểu Mãn
18
4
Quý Hợi
Bình
Tiểu Mãn
19
5
Giáp
Định
Tiểu Mãn
20
6
Ất Sửu
Chấp
Tiểu Mãn
21
7
Bính Dần
Phá
Hạ Chí
22
8
Đinh Mão
Nguy
Hạ Chí
23
9
Mậu Thìn
Thành
Hạ Chí
24
10
Kỷ Tỵ
Thu
Hạ Chí
25
11
Canh Ngọ
Khai
Hạ Chí
26
12
Tân Mùi
Bế
Hạ Chí
27
13
Nhâm Thân
Kiến
Hạ Chí
28
14
Quý Dậu
Trừ
Hạ Chí
29
15Rằm
Giáp Tuất
Mãn
Hạ Chí
30
16
Ất Hợi
Bình
Hạ Chí
1
17
Bính
Định
Hạ Chí
2
18
Đinh Sửu
Chấp
Hạ Chí
3
19
Mậu Dần
Phá
Hạ Chí
4
20
Kỷ Mão
Nguy
7 Hôm nay15 RằmMùng 1N Tháng nhuậnTiết khí góc phải trên Ngày tốt Ngày xấu

필요한 게 없나요?

커뮤니티 피드백으로 무료 도구를 만듭니다. 워크플로에 필요한 도구를 제안해 주세요!

베트남 음력 달력 (Lịch Vạn Niên) — 무료 도구 온라인 | FreeTool24 | FreeTool24