계산기

베트남 음력 달력 (Lịch Vạn Niên)

간지, 길흉성, 절기, 길한 시간대를 포함한 베트남 태음태양력 달력 보기

Tháng 10 2026

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Thu Phân
27
17
Giáp Thìn
★ Khai
Thu Phân
28
18
Ất Tỵ
✕ Bế
Thu Phân
29
19
Bính Ngọ
★ Kiến
Thu Phân
30
20
Đinh Mùi
★ Trừ
Thu Phân
1
21
Mậu Thân
★ Mãn
Thu Phân
2
22
Kỷ Dậu
✕ Bình
Thu Phân
3
23
Canh Tuất
★ Định
Thu Phân
4
24
Tân Hợi
✕ Chấp
Thu Phân
5
25
Nhâm Tý
✕ Phá
Thu Phân
6
26
Quý Sửu
✕ Nguy
Thu Phân
7
27
Giáp Dần
★ Thành
Thu Phân
8
28
Ất Mão
★ Thu
Thu Phân
9
29
Bính Thìn
★ Khai
Thu Phân
10
1Mùng 1
Đinh Tỵ
★ Thành
Thu Phân
11
2
Mậu Ngọ
★ Thu
Thu Phân
12
3
Kỷ Mùi
★ Khai
Thu Phân
13
4
Canh Thân
✕ Bế
Thu Phân
14
5
Tân Dậu
★ Kiến
Thu Phân
15
6
Nhâm Tuất
★ Trừ
Thu Phân
16
7
Quý Hợi
★ Mãn
Thu Phân
17
8
Giáp Tý
✕ Bình
Thu Phân
18
9
Ất Sửu
★ Định
Thu Phân
19
10
Bính Dần
✕ Chấp
Thu Phân
20
11
Đinh Mão
✕ Phá
Thu Phân
21
12
Mậu Thìn
✕ Nguy
Thu Phân
22
13
Kỷ Tỵ
★ Thành
Thu Phân
23
14
Canh Ngọ
★ Thu
Sương Giáng
24
15Rằm
Tân Mùi
★ Khai
Sương Giáng
25
16
Nhâm Thân
✕ Bế
Sương Giáng
26
17
Quý Dậu
★ Kiến
Sương Giáng
27
18
Giáp Tuất
★ Trừ
Sương Giáng
28
19
Ất Hợi
★ Mãn
Sương Giáng
29
20
Bính Tý
✕ Bình
Sương Giáng
30
21
Đinh Sửu
★ Định
Sương Giáng
31
22
Mậu Dần
✕ Chấp
7 Hôm nay15 RằmMùng 1N Tháng nhuậnTiết khí góc phải trên★ Ngày tốt ✕ Ngày xấu

필요한 게 없나요?

커뮤니티 피드백으로 무료 도구를 만듭니다. 워크플로에 필요한 도구를 제안해 주세요!

베트남 음력 달력 (Lịch Vạn Niên) — 무료 도구 온라인 | FreeTool24 | FreeTool24