계산기
베트남 음력 달력 (Lịch Vạn Niên)
간지, 길흉성, 절기, 길한 시간대를 포함한 베트남 태음태양력 달력 보기
Tháng 8 2026
🌙 Hôm nay: Quý Sửu · Tháng 64 · Định
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Đại Thử
26
13
Tân Sửu
★ Mãn
Đại Thử
27
14
Nhâm Dần
✕ Bình
Đại Thử
28
15Rằm
Quý Mão
★ Định
Đại Thử
29
16
Giáp Thìn
✕ Chấp
Đại Thử
30
17
Ất Tỵ
✕ Phá
Đại Thử
31
18
Bính Ngọ
✕ Nguy
Đại Thử
1
19
Đinh Mùi
★ Thành
Đại Thử
2
20
Mậu Thân
★ Thu
Đại Thử
3
21
Kỷ Dậu
★ Khai
Đại Thử
4
22
Canh Tuất
✕ Bế
Đại Thử
5
23
Tân Hợi
★ Kiến
Đại Thử
6
24
Nhâm Tý
★ Trừ
Đại Thử
7
25
Quý Sửu
★ Mãn
Đại Thử
8
26
Giáp Dần
✕ Bình
Đại Thử
9
27
Ất Mão
★ Định
Đại Thử
10
28
Bính Thìn
✕ Chấp
Đại Thử
11
29
Đinh Tỵ
✕ Phá
Đại Thử
12
1Mùng 1
Mậu Ngọ
★ Định
Đại Thử
13
2
Kỷ Mùi
✕ Chấp
Đại Thử
14
3
Canh Thân
✕ Phá
Đại Thử
15
4
Tân Dậu
✕ Nguy
Đại Thử
16
5
Nhâm Tuất
★ Thành
Đại Thử
17
6
Quý Hợi
★ Thu
Đại Thử
18
7
Giáp Tý
★ Khai
Đại Thử
19
8
Ất Sửu
✕ Bế
Đại Thử
20
9
Bính Dần
★ Kiến
Đại Thử
21
10
Đinh Mão
★ Trừ
Đại Thử
22
11
Mậu Thìn
★ Mãn
Đại Thử
23
12
Kỷ Tỵ
✕ Bình
Xử Thử
24
13
Canh Ngọ
★ Định
Xử Thử
25
14
Tân Mùi
✕ Chấp
Xử Thử
26
15Rằm
Nhâm Thân
✕ Phá
Xử Thử
27
16
Quý Dậu
✕ Nguy
Xử Thử
28
17
Giáp Tuất
★ Thành
Xử Thử
29
18
Ất Hợi
★ Thu
Xử Thử
30
19
Bính Tý
★ Khai
Xử Thử
31
20
Đinh Sửu
✕ Bế
Xử Thử
1
21
Mậu Dần
★ Kiến
Xử Thử
2
22
Kỷ Mão
★ Trừ
Xử Thử
3
23
Canh Thìn
★ Mãn
Xử Thử
4
24
Tân Tỵ
✕ Bình
Xử Thử
5
25
Nhâm Ngọ
★ Định
7 Hôm nay15 RằmMùng 1N Tháng nhuậnTiết khí góc phải trên★ Ngày tốt ✕ Ngày xấu
계속 탐색
추천 계산기 도구…
백분율 계산기
즉시 백분율, 백분율 변화 및 전체의 백분율 계산
지금 써 보기
공학용 계산기
삼각법, 로그 등이 있는 완전한 기능의 공학용 계산기
지금 써 보기
통계 계산기
데이터에서 평균, 중앙값, 최빈값, 표준편차 및 분산 계산
지금 써 보기
분수 계산기
단계별 풀이와 함께 분수 더하기, 빼기, 곱하기, 나누기
지금 써 보기
나이 계산기
생년월일로부터 정확한 연, 월, 일 나이 계산
지금 써 보기
Dog / Cat Age Calculator
Convert your dog or cat's age to human years based on species, size, and AVMA guidelines
지금 써 보기
GPA 계산기
과목 성적과 학점으로 학점 평균 계산
지금 써 보기
서브넷 계산기
IP 주소에 대한 서브넷 마스크, 네트워크 주소 및 호스트 범위 계산
지금 써 보기