LED Resistor Calculator
Calculate the correct resistor value for any LED circuit — single LED, series, or parallel configurations with E24 standard values, power budget, and circuit diagrams
Parameters
Red: 1.8V – 2.2V (typical 2V)
Power Budget
Circuit Diagram
LED Forward Voltage Reference
| Color | Typical Vf | Vf Range | Typical Current |
|---|---|---|---|
| Red | 2 V | 1.8 – 2.2 V | 20 mA |
| Orange | 2.1 V | 2 – 2.2 V | 20 mA |
| Yellow | 2.1 V | 2 – 2.2 V | 20 mA |
| Green | 2.2 V | 2 – 3.2 V | 20 mA |
| Blue | 3.2 V | 3 – 3.4 V | 20 mA |
| White | 3.2 V | 3 – 3.4 V | 20 mA |
| UV | 3.3 V | 3.2 – 3.6 V | 20 mA |
| Infrared | 1.5 V | 1.2 – 1.6 V | 20 mA |
Formulas
R = (V_supply − V_f) / I_ledWhere V_f is LED forward voltage and I_led is desired current
R = (V_supply − n × V_f) / I_ledAll LEDs share the same current; voltages add up
P = (V_supply − V_f)² / RHeat dissipated by the resistor — choose a rated wattage above this
n_max = floor(V_supply / V_f)Maximum LEDs possible in series (with no voltage headroom)
Tiếp tục khám phá
Công cụ Máy tính khác bạn có thể thích…
Máy tính phần trăm
Tính phần trăm, thay đổi phần trăm và phần trăm của tổng ngay lập tức
Máy tính khoa học
Máy tính khoa học đầy đủ tính năng với lượng giác, logarit và nhiều hơn nữa
Máy tính thống kê
Tính trung bình, trung vị, mode, độ lệch chuẩn và phương sai từ dữ liệu
Máy tính phân số
Cộng, trừ, nhân, chia phân số với các bước giải chi tiết
Máy tính tuổi
Tính tuổi chính xác theo năm, tháng và ngày từ ngày sinh
Dog / Cat Age Calculator
Convert your dog or cat's age to human years based on species, size, and AVMA guidelines
Máy tính GPA
Tính điểm trung bình tích lũy từ điểm các môn học và số tín chỉ
Máy tính mạng con
Tính subnet mask, địa chỉ mạng và dải host cho địa chỉ IP