Máy tính
Wire Gauge (AWG) Calculator
Calculate voltage drop, wire resistance, and ampacity for any AWG wire gauge — copper or aluminum, with wire size recommendations per NEC
Parameters
Round-trip = 60.0 m (196.9 ft)
Voltage Drop
4.69 V
3.91%
Acceptable but above 3% branch limit
Total Resistance
0.3127 Ω
Power Loss
70.35 W
Wire Diameter
2.053 mm
Ampacity (75°C)
25 A
AWG Wire Gauge Reference Table
| AWG | Diameter | Area (mm²) | Ω/km | Amp 60°C | Amp 75°C | Amp 90°C |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000 (4/0) | 11.684 mm | 107.2 | 0.1608 | 195 | 230 | 260 |
| 000 (3/0) | 10.405 mm | 85.03 | 0.2028 | 165 | 200 | 225 |
| 00 (2/0) | 9.266 mm | 67.43 | 0.2557 | 145 | 175 | 195 |
| 0 (1/0) | 8.251 mm | 53.49 | 0.3224 | 125 | 150 | 170 |
| 1 | 7.348 mm | 42.41 | 0.4066 | 110 | 130 | 150 |
| 2 | 6.544 mm | 33.63 | 0.5127 | 95 | 115 | 130 |
| 3 | 5.827 mm | 26.67 | 0.6465 | 85 | 100 | 115 |
| 4 | 5.189 mm | 21.15 | 0.8152 | 70 | 85 | 95 |
| 6 | 4.115 mm | 13.3 | 1.296 | 55 | 65 | 75 |
| 8 | 3.264 mm | 8.366 | 2.061 | 40 | 50 | 55 |
| 10 | 2.588 mm | 5.261 | 3.277 | 30 | 35 | 40 |
| 12 | 2.053 mm | 3.309 | 5.211 | 20 | 25 | 30 |
| 14 | 1.628 mm | 2.081 | 8.286 | 15 | 20 | 25 |
| 16 | 1.291 mm | 1.309 | 13.17 | 10 | 13 | 18 |
| 18 | 1.024 mm | 0.823 | 20.95 | 7 | 10 | 14 |
| 20 | 0.812 mm | 0.518 | 33.31 | 5 | 7 | 11 |
| 22 | 0.644 mm | 0.326 | 52.96 | 3 | 5 | 7 |
| 24 | 0.511 mm | 0.205 | 84.22 | 2.1 | 3.5 | 5.5 |
| 26 | 0.405 mm | 0.129 | 133.9 | 1.3 | 2.2 | 3.5 |
| 28 | 0.321 mm | 0.081 | 212.9 | 0.83 | 1.4 | 2.2 |
| 30 | 0.255 mm | 0.051 | 338.6 | 0.52 | 0.86 | 1.4 |
Tiếp tục khám phá
Công cụ Máy tính khác bạn có thể thích…
Máy tính phần trăm
Tính phần trăm, thay đổi phần trăm và phần trăm của tổng ngay lập tức
Dùng ngay
Máy tính khoa học
Máy tính khoa học đầy đủ tính năng với lượng giác, logarit và nhiều hơn nữa
Dùng ngay
Máy tính thống kê
Tính trung bình, trung vị, mode, độ lệch chuẩn và phương sai từ dữ liệu
Dùng ngay
Máy tính phân số
Cộng, trừ, nhân, chia phân số với các bước giải chi tiết
Dùng ngay
Máy tính tuổi
Tính tuổi chính xác theo năm, tháng và ngày từ ngày sinh
Dùng ngay
Dog / Cat Age Calculator
Convert your dog or cat's age to human years based on species, size, and AVMA guidelines
Dùng ngay
Máy tính GPA
Tính điểm trung bình tích lũy từ điểm các môn học và số tín chỉ
Dùng ngay
Máy tính mạng con
Tính subnet mask, địa chỉ mạng và dải host cho địa chỉ IP
Dùng ngay