Tính Chmod
Tính quyền file Unix theo octal, ký hiệu và định dạng lệnh với lưới tương tác
chmod 755 <file>Common Permission Modes
Chmod Calculator — Unix File Permissions
Calculate Unix/Linux file permissions in octal (e.g. 755), symbolic (rwxr-xr-x), and chmod command format. Toggle checkboxes for owner, group, and other permissions.
Common chmod values
chmod 755
Owner: read/write/execute. Group + Others: read/execute. Standard for web directories.
chmod 644
Owner: read/write. Group + Others: read-only. Standard for web files.
chmod 777
Everyone: read/write/execute. Avoid in production — too permissive.
chmod 600
Owner: read/write only. Group + Others: no access. For private keys and secrets.
Tiếp tục khám phá
Công cụ Công cụ Developer khác bạn có thể thích…
Định dạng JSON
Định dạng, kiểm tra và nén JSON với tô sáng cú pháp và phát hiện lỗi
Mã hóa/Giải mã Base64
Mã hóa văn bản hoặc file sang Base64 và giải mã chuỗi Base64 thành văn bản
Mã hóa/Giải mã URL
Mã hóa và giải mã thành phần URL và tham số query string
Tạo UUID
Tạo UUID ngẫu nhiên (v1, v4) hoặc tạo hàng loạt nhiều UUID cùng lúc
Tạo Hash
Tạo hash MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-512 từ văn bản hoặc file
Kiểm tra Regex
Kiểm tra biểu thức chính quy với tô sáng khớp thời gian thực và trích xuất nhóm
Giải mã JWT
Giải mã và kiểm tra JSON Web Token — xem header, payload và xác minh chữ ký
Định dạng HTML
Định dạng và làm đẹp mã HTML với thụt lề đúng và tô sáng cú pháp