Tính % mỡ cơ thể
Tính tỷ lệ mỡ cơ thể theo phương pháp Hải quân Mỹ — đơn vị metric và imperial, kèm phân tích khối lượng mỡ và nạc
Body Fat %
17.7%
Fitness
Fat Mass
13.3 kg
Lean Mass
61.7 kg
How it works
Uses the US Navy circumference method: accurate to ±3-4% for most adults. Measure waist at the navel, neck below the larynx, and hip at the widest point (women only).
Tiếp tục khám phá
Công cụ Health Tools khác bạn có thể thích…
Máy tính BMI
Tính chỉ số khối cơ thể và xem phân loại cân nặng dựa trên chiều cao và cân nặng
Máy tính calo
Tính nhu cầu calo hàng ngày dựa trên tuổi, cân nặng, chiều cao và mức độ hoạt động
Tính BMR (chuyển hóa cơ bản)
Tính tốc độ chuyển hóa cơ bản (BMR) bằng công thức Mifflin-St Jeor, Harris-Benedict hoặc Katch-McArdle, kèm TDEE hàng ngày
Máy tính nồng độ cồn (BAC)
Ước tính nồng độ cồn trong máu bằng công thức Widmark — dựa trên cân nặng, giới tính, lượng rượu và thời gian
Máy tính ngày dự sinh
Tính ngày dự sinh thai kỳ bằng quy tắc Naegele — tuần hiện tại, tam cá nguyệt và số ngày còn lại từ kỳ kinh cuối hoặc ngày thụ thai
Máy tính ngày thụ thai
Ước tính ngày rụng trứng, cửa sổ thụ thai và ngày dễ thụ thai nhất từ ngày kinh cuối và độ dài chu kỳ
Máy tính chu kỳ ngủ
Tìm thời điểm tốt nhất để thức dậy hoặc đi ngủ dựa trên chu kỳ ngủ 90 phút
Máy tính ngày dự sinh
Tính ngày dự sinh, tuần thai và tam cá nguyệt dựa trên kỳ kinh cuối hoặc ngày thụ thai