IBAN Validator & Generator
Validate International Bank Account Numbers with mod-97 checksum and generate test IBANs for 39 countries — full structure breakdown and BBAN format checking
Supported Countries (39)
| Code | Country | Length | BBAN Format | Example |
|---|---|---|---|---|
| AD | Andorra | 24 | 4n,4n,12c | AD12 0001 2030 2003 5910 0100 |
| AE | United Arab Emirates | 23 | 3n,16n | AE07 0331 2345 6789 0123 456 |
| AT | Austria | 20 | 5n,11n | AT61 1904 3002 3457 3201 |
| BE | Belgium | 16 | 3n,7n,2n | BE68 5390 0754 7034 |
| BG | Bulgaria | 22 | 4a,4n,2n,8c | BG80 BNBG 9661 1020 3456 78 |
| BR | Brazil | 29 | 8n,5n,10n,1a,1c | BR97 0036 0305 0000 1000 9795 493P 1 |
| CH | Switzerland | 21 | 5n,12c | CH93 0076 2011 6238 5295 7 |
| CY | Cyprus | 28 | 3n,5n,16c | CY17 0020 0128 0000 0012 0052 7600 |
| CZ | Czech Republic | 24 | 4n,6n,10n | CZ65 0800 0000 1920 0014 5399 |
| DE | Germany | 22 | 8n,10n | DE89 3704 0044 0532 0130 00 |
| DK | Denmark | 18 | 4n,9n,1n | DK50 0040 0440 1162 43 |
| EE | Estonia | 20 | 2n,2n,11n,1n | EE38 2200 2210 2014 5685 |
| ES | Spain | 24 | 4n,4n,1n,1n,10n | ES91 2100 0418 4502 0005 1332 |
| FI | Finland | 18 | 6n,7n,1n | FI21 1234 5600 0007 85 |
| FR | France | 27 | 5n,5n,11c,2n | FR14 2004 1010 0505 0001 3M02 606 |
| GB | United Kingdom | 22 | 4a,6n,8n | GB29 NWBK 6016 1331 9268 19 |
| GR | Greece | 27 | 3n,4n,16c | GR16 0110 1250 0000 0001 2300 695 |
| HR | Croatia | 21 | 7n,10n | HR12 1001 0051 8630 0016 0 |
| HU | Hungary | 28 | 3n,4n,1n,15n,1n | HU42 1177 3016 1111 1018 0000 0000 |
| IE | Ireland | 22 | 4a,6n,8n | IE29 AIBK 9311 5212 3456 78 |
| IL | Israel | 23 | 3n,3n,13n | IL62 0108 0000 0009 9999 999 |
| IS | Iceland | 26 | 4n,2n,6n,10n | IS14 0159 2600 7654 5510 7303 39 |
| IT | Italy | 27 | 1a,5n,5n,12c | IT60 X054 2811 1010 0000 0123 456 |
| LI | Liechtenstein | 21 | 5n,12c | LI21 0881 0000 2324 013A A |
| LT | Lithuania | 20 | 5n,11n | LT12 1000 0111 0100 1000 |
| LU | Luxembourg | 20 | 3n,13c | LU28 0019 4006 4475 0000 |
| LV | Latvia | 21 | 4a,13c | LV80 BANK 0000 4351 9500 1 |
| MC | Monaco | 27 | 5n,5n,11c,2n | MC58 1122 2000 0101 2345 6789 030 |
| MT | Malta | 31 | 4a,5n,18c | MT84 MALT 0110 0001 2345 MTLC AST0 01S |
| NL | Netherlands | 18 | 4a,10n | NL91 ABNA 0417 1643 00 |
| NO | Norway | 15 | 4n,6n,1n | NO93 8601 1117 947 |
| PL | Poland | 28 | 8n,16n | PL61 1090 1014 0000 0712 1981 2874 |
| PT | Portugal | 25 | 4n,4n,11n,2n | PT50 0002 0123 1234 5678 9015 4 |
| RO | Romania | 24 | 4a,16c | RO49 AAAA 1B31 0075 9384 0000 |
| SA | Saudi Arabia | 24 | 2n,18c | SA03 8000 0000 6080 1016 7519 |
| SE | Sweden | 24 | 3n,16n,1n | SE45 5000 0000 0583 9825 7466 |
| SI | Slovenia | 19 | 5n,8n,2n | SI56 2633 0001 2039 086 |
| SK | Slovakia | 24 | 4n,6n,10n | SK31 1200 0000 1987 4263 7541 |
| TR | Turkey | 26 | 5n,1c,16c | TR33 0006 1005 1978 6457 8413 26 |
About IBAN Validation
An IBAN (International Bank Account Number) is a standardized format for bank account numbers (ISO 13616). It includes a 2-letter country code, 2 check digits, and a country-specific BBAN portion.
Validation algorithm:
- Move the first 4 characters (country code + check digits) to the end
- Replace each letter with two digits: A=10, B=11, ..., Z=35
- Compute mod-97 of the resulting numeric string
- If result equals 1, the IBAN is valid
Validation runs entirely in your browser — IBANs are never transmitted anywhere.
Tiếp tục khám phá
Công cụ Công cụ Tài chính khác bạn có thể thích…
Máy Tính FIRE
Tính số FIRE để nghỉ hưu sớm — số năm đến nghỉ hưu, tuổi FIRE, thu nhập hàng tháng và trình theo dõi mốc với chế độ Lean, Fat và Barista FIRE
Tính lợi nhuận Crypto
Tính lãi/lỗ tiền mã hóa — nhập giá mua, giá bán và phí để xem P&L và ROI
Tính tỷ suất cổ tức
Tính tỷ suất cổ tức, thu nhập hàng năm và yield on cost cho bất kỳ cổ phiếu nào
Tính lợi nhuận cổ phiếu
Tính tổng lợi nhuận cổ phiếu bao gồm cổ tức, lãi vốn và hiệu suất hàng năm
Bộ kiểm tra SWIFT/BIC
Xác thực mã SWIFT/BIC — phân tích cấu trúc ISO 9362 đầy đủ với định danh ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh, cùng phát hiện trạng thái test/thụ động/hoạt động
Máy tính trả nợ Snowball
Trả nợ nhanh hơn với phương pháp snowball hoặc avalanche — xem thứ tự trả nợ, thời gian và tổng lãi tiết kiệm
Lập kế hoạch ngân sách
Theo dõi thu nhập và chi tiêu hàng tháng, tính tỷ lệ tiết kiệm và trực quan hóa ngân sách
Máy tính DCA tiền mã hóa
Theo dõi các lần mua DCA trên bất kỳ tiền mã hóa nào — xem giá mua trung bình, tổng coin nắm giữ, giá trị hiện tại, P&L và ROI có hỗ trợ phí