Tính lợi nhuận cổ phiếu
Tính tổng lợi nhuận cổ phiếu bao gồm cổ tức, lãi vốn và hiệu suất hàng năm
Investment Details
Optional / Annualized
Total Return
$2,500.00
+50.00% overall· +8.45% CAGR/yr
Invested
$5,000.00
Final Value
$7,500.00
Breakdown
Year-by-Year Breakdown
| Year | Portfolio Value | Cumulative Dividends | Total Return |
|---|---|---|---|
| Year 1 | $5,500.00 | — | +$500.00 |
| Year 2 | $6,000.00 | — | +$1,000.00 |
| Year 3 | $6,500.00 | — | +$1,500.00 |
| Year 4 | $7,000.00 | — | +$2,000.00 |
| Year 5 | $7,500.00 | — | +$2,500.00 |
Portfolio value assumes linear price appreciation from buy to final price. Cumulative dividends use the annual dividend per share entered above.
For informational purposes only. Past performance does not guarantee future results. Does not account for taxes, broker fees, or dividend reinvestment.
Tiếp tục khám phá
Công cụ Công cụ Tài chính khác bạn có thể thích…
Máy Tính FIRE
Tính số FIRE để nghỉ hưu sớm — số năm đến nghỉ hưu, tuổi FIRE, thu nhập hàng tháng và trình theo dõi mốc với chế độ Lean, Fat và Barista FIRE
Tính lợi nhuận Crypto
Tính lãi/lỗ tiền mã hóa — nhập giá mua, giá bán và phí để xem P&L và ROI
Tính tỷ suất cổ tức
Tính tỷ suất cổ tức, thu nhập hàng năm và yield on cost cho bất kỳ cổ phiếu nào
Bộ kiểm tra và tạo IBAN
Kiểm tra số tài khoản ngân hàng quốc tế bằng checksum mod-97 và tạo IBAN thử nghiệm cho 39 quốc gia — phân tích cấu trúc đầy đủ và kiểm tra định dạng BBAN
Bộ kiểm tra SWIFT/BIC
Xác thực mã SWIFT/BIC — phân tích cấu trúc ISO 9362 đầy đủ với định danh ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh, cùng phát hiện trạng thái test/thụ động/hoạt động
Máy tính trả nợ Snowball
Trả nợ nhanh hơn với phương pháp snowball hoặc avalanche — xem thứ tự trả nợ, thời gian và tổng lãi tiết kiệm
Lập kế hoạch ngân sách
Theo dõi thu nhập và chi tiêu hàng tháng, tính tỷ lệ tiết kiệm và trực quan hóa ngân sách
Tính thuế bán hàng
Cộng hoặc trừ thuế bán hàng cho bất kỳ số tiền nào — chuyển đổi tức thì giữa giá trước thuế và tổng cộng