Body Shape Calculator
Classify body shape (hourglass, pear, apple, rectangle, V-shape) from anthropometric measurements — WHR, WHtR, ABSI, US Navy body fat, and health risk indicators
Measurements
Around the fullest part
Narrowest point above the navel
Around the widest part of the hips
Optional (for BMI, body fat & ABSI)
Enter waist + bust + hip to determine your body shape
Female Body Shapes
Anthropometric Reference Cutoffs
Waist Circumference (WHO/IDF)
- Male: ≥ 94 cm increased risk; ≥ 102 cm substantially increased
- Female: ≥ 80 cm increased risk; ≥ 88 cm substantially increased
Waist-to-Hip Ratio (WHO 2008)
- Male: high risk > 0.90
- Female: high risk > 0.85
Waist-to-Height Ratio (Ashwell)
- Healthy: 0.40 – 0.50
- Increased: 0.50 – 0.60 · High: > 0.60
Body Fat % (US Navy method)
- Male: 100 / [1.0324 − 0.19077·log₁₀(waist−neck) + 0.15456·log₁₀(height)] − 450
- Female: same with (waist + hip − neck)
Educational tool only. Body shape categorization is heuristic; cutoffs vary by ethnicity and population. For clinical assessment consult a qualified healthcare provider.
Tiếp tục khám phá
Công cụ Health Tools khác bạn có thể thích…
Máy tính BMI
Tính chỉ số khối cơ thể và xem phân loại cân nặng dựa trên chiều cao và cân nặng
Máy tính calo
Tính nhu cầu calo hàng ngày dựa trên tuổi, cân nặng, chiều cao và mức độ hoạt động
Tính % mỡ cơ thể
Tính tỷ lệ mỡ cơ thể theo phương pháp Hải quân Mỹ — đơn vị metric và imperial, kèm phân tích khối lượng mỡ và nạc
Máy tính chu kỳ ngủ
Tìm thời điểm tốt nhất để thức dậy hoặc đi ngủ dựa trên chu kỳ ngủ 90 phút
Máy tính ngày dự sinh
Tính ngày dự sinh, tuần thai và tam cá nguyệt dựa trên kỳ kinh cuối hoặc ngày thụ thai
Máy tính Macro dinh dưỡng
Tính lượng protein, carb và chất béo hàng ngày dựa trên thể trạng, mức độ hoạt động và mục tiêu thể hình
Máy tính lượng protein
Tính nhu cầu protein hàng ngày dựa trên cân nặng, hoạt động và mục tiêu — giảm mỡ, tăng cơ, sức bền, người cao tuổi, mang thai — kèm tương đương thực phẩm
Máy tính lực bóp tay
So sánh lực bóp tay với chuẩn tuổi và giới — xếp hạng phần trăm, điểm z, sàng lọc sarcopenia/suy yếu và phân tích bất đối xứng tay