Grip Strength Calculator
Compare your grip strength to age and sex norms with percentile ranking, z-score, sarcopenia/frailty screening, and hand asymmetry analysis
Measurement
Best of 3 attempts on a calibrated dynamometer (e.g., Jamar)
Enter dominant-hand grip and age to see your classification
Normative Grip Strength by Age (Dominant Hand, kg)
| Age | Male (mean ± SD) | Female (mean ± SD) |
|---|---|---|
| 20-24 | 49.0 ± 8.5 | 30.0 ± 6.0 |
| 25-29 | 50.0 ± 8.0 | 31.5 ± 6.0 |
| 30-34 | 50.5 ± 8.5 | 31.5 ± 6.5 |
| 35-39 | 49.0 ± 8.5 | 30.5 ± 6.5 |
| 40-44 | 47.5 ± 9.0 | 30.0 ± 6.5 |
| 45-49 | 46.5 ± 9.0 | 28.5 ± 6.5 |
| 50-54 | 44.5 ± 9.0 | 27.0 ± 6.5 |
| 55-59 | 42.5 ± 9.0 | 25.5 ± 6.5 |
| 60-64 | 40.0 ± 9.0 | 24.0 ± 6.0 |
| 65-69 | 37.5 ± 9.0 | 22.5 ± 6.0 |
| 70-74 | 34.5 ± 8.5 | 21.0 ± 5.5 |
| 75-79 | 31.0 ± 8.0 | 19.5 ± 5.0 |
| 80+ | 26.5 ± 7.5 | 17.0 ± 5.0 |
Sources: Bohannon RW (2019) US adult norms, Massy-Westropp et al. (2011), EWGSOP2 (2019) sarcopenia cutoffs, Fried CHS frailty criteria. Educational tool only — clinical assessment requires a calibrated dynamometer and trained operator.
Tiếp tục khám phá
Công cụ Health Tools khác bạn có thể thích…
Máy tính BMI
Tính chỉ số khối cơ thể và xem phân loại cân nặng dựa trên chiều cao và cân nặng
Máy tính calo
Tính nhu cầu calo hàng ngày dựa trên tuổi, cân nặng, chiều cao và mức độ hoạt động
Tính % mỡ cơ thể
Tính tỷ lệ mỡ cơ thể theo phương pháp Hải quân Mỹ — đơn vị metric và imperial, kèm phân tích khối lượng mỡ và nạc
Máy tính chu kỳ ngủ
Tìm thời điểm tốt nhất để thức dậy hoặc đi ngủ dựa trên chu kỳ ngủ 90 phút
Máy tính ngày dự sinh
Tính ngày dự sinh, tuần thai và tam cá nguyệt dựa trên kỳ kinh cuối hoặc ngày thụ thai
Máy tính Macro dinh dưỡng
Tính lượng protein, carb và chất béo hàng ngày dựa trên thể trạng, mức độ hoạt động và mục tiêu thể hình
Máy tính lượng protein
Tính nhu cầu protein hàng ngày dựa trên cân nặng, hoạt động và mục tiêu — giảm mỡ, tăng cơ, sức bền, người cao tuổi, mang thai — kèm tương đương thực phẩm
Máy tính dáng người
Phân loại dáng người (đồng hồ cát, lê, táo, hình chữ nhật, hình V) từ đo lường nhân trắc — WHR, WHtR, ABSI, mỡ cơ thể US Navy và chỉ số nguy cơ sức khỏe